Tiếng Việt
Đa nhân cách tiếng Anh là gì?
đa nhân cách tiếng Anh là multiple personalities /ˈmʌltɪpl ˌpɜːrsənˈælɪtiz/. Chứng rối loạn nhân cách phân ly, trong đó một người có nhiều nhân cách khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiple personalities
Ví dụ câu với đa nhân cách / multiple personalities
- 1
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc đa nhân cách sau khi trải qua nhiều biến cố tâm lý.
She was diagnosed with multiple personalities after experiencing several psychological traumas.
- 2
Các nhân cách khác nhau có thể xuất hiện trong cùng một người theo thời gian.
Different personalities can appear within the same person over time.
Ghi chú dùng từ đa nhân cách
Đa nhân cách là một dạng rối loạn tâm thần, còn gọi là rối loạn phân ly nhân cách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dissociative identity disorder' (rối loạn phân ly nhân cách), 'psychotherapy' (liệu pháp tâm thần), và 'trauma' (chấn thương tâm lý).
Video minh hoạ đa nhân cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa nhân cách
Câu hỏi thường gặp về "đa nhân cách"
Đa nhân cách tiếng Anh là gì?
Đa nhân cách tiếng Anh là "multiple personalities" (danh từ), nghĩa là: Chứng rối loạn nhân cách phân ly, trong đó một người có nhiều nhân cách khác nhau.
"multiple personalities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiple personalities" nghĩa tiếng Việt là "đa nhân cách". Đa nhân cách là một dạng rối loạn tâm thần, còn gọi là rối loạn phân ly nhân cách.
Phát âm "multiple personalities" như thế nào?
"multiple personalities" có phiên âm IPA /ˈmʌltɪpl ˌpɜːrsənˈælɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiple personalities"?
She was diagnosed with multiple personalities after experiencing several psychological traumas. — Cô ấy đã được chẩn đoán mắc đa nhân cách sau khi trải qua nhiều biến cố tâm lý.