Tiếng Việt
Đã nhận được tiếng Anh là gì?
đã nhận được tiếng Anh là obtained /əbˈteɪnd/. đã lấy được hoặc đạt được cái gì đó thông qua nỗ lực hoặc quá trình nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obtained
Ví dụ câu với đã nhận được / obtained
- 1
Tôi đã nhận được thư từ bạn hôm qua.
I obtained the letter from you yesterday.
- 2
Công ty đã nhận được giấy phép hoạt động.
The company obtained the operating license.
Ghi chú dùng từ đã nhận được
Từ này dùng để diễn đạt việc đạt được hoặc lấy được cái gì đó sau quá trình nỗ lực. Các từ liên quan gồm 'acquire' (thu nhận), 'gain' (đạt được), 'procure' (mua hoặc đạt được qua nỗ lực).
Video minh hoạ đã nhận được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã nhận được
Câu hỏi thường gặp về "đã nhận được"
Đã nhận được tiếng Anh là gì?
Đã nhận được tiếng Anh là "obtained" (động từ), nghĩa là: đã lấy được hoặc đạt được cái gì đó thông qua nỗ lực hoặc quá trình nào đó.
"obtained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obtained" nghĩa tiếng Việt là "đã nhận được". Từ này dùng để diễn đạt việc đạt được hoặc lấy được cái gì đó sau quá trình nỗ lực.
Phát âm "obtained" như thế nào?
"obtained" có phiên âm IPA /əbˈteɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obtained"?
I obtained the letter from you yesterday. — Tôi đã nhận được thư từ bạn hôm qua.