The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa quốc gia tiếng Anh là gì?

đa quốc gia tiếng Anh là multinational /ˌmʌltiˈnæʃənl/. liên quan đến nhiều quốc gia hoặc hoạt động xuyên quốc gia.

Hình minh hoạ "đa quốc gia" tiếng Anh là "multinational"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multinational

Tính từ
/ˌmʌltiˈnæʃənl/

Ví dụ câu với đa quốc gia / multinational

  1. 1

    Các công ty đa quốc gia có mặt trên toàn thế giới.

    Multinational companies operate in many countries.

  2. 2

    Hợp tác đa quốc gia thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.

    Multinational cooperation promotes cultural understanding.

Ghi chú dùng từ đa quốc gia

Từ này mô tả các tổ chức hoặc hoạt động liên quan đến nhiều quốc gia. Các từ liên quan gồm 'international' (quốc tế), 'global' (toàn cầu), 'transnational' ( xuyên quốc gia).

Video minh hoạ đa quốc gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa quốc gia

Câu hỏi thường gặp về "đa quốc gia"

Đa quốc gia tiếng Anh là gì?

Đa quốc gia tiếng Anh là "multinational" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến nhiều quốc gia hoặc hoạt động xuyên quốc gia.

"multinational" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multinational" nghĩa tiếng Việt là "đa quốc gia". Từ này mô tả các tổ chức hoặc hoạt động liên quan đến nhiều quốc gia.

Phát âm "multinational" như thế nào?

"multinational" có phiên âm IPA /ˌmʌltiˈnæʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multinational"?

Multinational companies operate in many countries. — Các công ty đa quốc gia có mặt trên toàn thế giới.