The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc gia tiếng Anh là gì?

quốc gia tiếng Anh là nation /ˈneɪʃən/. Một khu vực đất đai có chính phủ riêng và quyền tự trị, thường được công nhận quốc tế.

Hình minh hoạ "quốc gia" tiếng Anh là "nation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nation

Danh từ
/ˈneɪʃən/

Ví dụ câu với quốc gia / nation

  1. 1

    Mỗi quốc gia có luật pháp riêng của mình.

    Every nation has its own laws.

  2. 2

    Các quốc gia hợp tác để duy trì hòa bình thế giới.

    Nations cooperate to maintain world peace.

Ghi chú dùng từ quốc gia

Quốc gia là một đơn vị chính trị lớn, liên quan đến các quốc gia khác như quốc tế, dân tộc, và chính phủ.

Video minh hoạ quốc gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc gia

Câu hỏi thường gặp về "quốc gia"

Quốc gia tiếng Anh là gì?

Quốc gia tiếng Anh là "nation" (danh từ), nghĩa là: Một khu vực đất đai có chính phủ riêng và quyền tự trị, thường được công nhận quốc tế.

"nation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nation" nghĩa tiếng Việt là "quốc gia". Quốc gia là một đơn vị chính trị lớn, liên quan đến các quốc gia khác như quốc tế, dân tộc, và chính phủ.

Phát âm "nation" như thế nào?

"nation" có phiên âm IPA /ˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nation"?

Every nation has its own laws. — Mỗi quốc gia có luật pháp riêng của mình.