Tiếng Việt
Đã xử lý tiếng Anh là gì?
đã xử lý tiếng Anh là viewed /vjuːd/. đã xem hoặc đã xử lý xong nội dung nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
viewed
Ví dụ câu với đã xử lý / viewed
- 1
Tôi đã xem xong báo cáo sáng nay.
I have viewed the report this morning.
- 2
Trang web đã được xem nhiều lần.
The webpage has been viewed many times.
Ghi chú dùng từ đã xử lý
Đã xử lý thể hiện hành động đã hoàn thành việc xem hoặc xử lý nội dung. Các từ liên quan: 'check' (kiểm tra), 'review' (xem lại), 'inspect' (kiểm tra kỹ).
Video minh hoạ đã xử lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã xử lý
Câu hỏi thường gặp về "đã xử lý"
Đã xử lý tiếng Anh là gì?
Đã xử lý tiếng Anh là "viewed" (động từ), nghĩa là: đã xem hoặc đã xử lý xong nội dung nào đó.
"viewed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"viewed" nghĩa tiếng Việt là "đã xử lý". Đã xử lý thể hiện hành động đã hoàn thành việc xem hoặc xử lý nội dung.
Phát âm "viewed" như thế nào?
"viewed" có phiên âm IPA /vjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "viewed"?
I have viewed the report this morning. — Tôi đã xem xong báo cáo sáng nay.