Tiếng Việt
Đã xem tiếng Anh là gì?
đã xem tiếng Anh là viewed /vjuːd/. đã nhìn hoặc đã xem qua một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
viewed
Ví dụ câu với đã xem / viewed
- 1
Tôi đã xem bộ phim đó rồi.
I have viewed that movie.
- 2
Bạn đã xem email chưa?
Have you viewed the email?
Ghi chú dùng từ đã xem
Từ 'viewed' là quá khứ của 'view', nghĩa là đã nhìn hoặc xem. Các từ liên quan gồm 'see' (nhìn thấy), 'look' (nhìn), 'observe' (quan sát).
Video minh hoạ đã xem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã xem
Câu hỏi thường gặp về "đã xem"
Đã xem tiếng Anh là gì?
Đã xem tiếng Anh là "viewed" (động từ), nghĩa là: đã nhìn hoặc đã xem qua một cái gì đó.
"viewed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"viewed" nghĩa tiếng Việt là "đã xem". Từ 'viewed' là quá khứ của 'view', nghĩa là đã nhìn hoặc xem.
Phát âm "viewed" như thế nào?
"viewed" có phiên âm IPA /vjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "viewed"?
I have viewed that movie. — Tôi đã xem bộ phim đó rồi.