Tiếng Việt
Đắc nhân tâm tiếng Anh là gì?
đắc nhân tâm tiếng Anh là heart-winning /hɑrt-ˈwɪnɪŋ/. Người hoặc điều làm cho người khác yêu mến, dễ gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart-winning
Ví dụ câu với đắc nhân tâm / heart-winning
- 1
Anh ấy là người đắc nhân tâm trong công ty.
He is a heart-winning person in the company.
- 2
Khả năng giao tiếp của cô ấy rất đắc nhân tâm.
Her communication skills are very heart-winning.
Ghi chú dùng từ đắc nhân tâm
Đắc nhân tâm là khả năng hoặc đặc điểm làm cho người khác yêu mến. Các từ liên quan: 'charismatic' (có sức hút), 'charming' (duyên dáng), 'persuasive' (thuyết phục).
Video minh hoạ đắc nhân tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắc nhân tâm
Câu hỏi thường gặp về "đắc nhân tâm"
Đắc nhân tâm tiếng Anh là gì?
Đắc nhân tâm tiếng Anh là "heart-winning" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc điều làm cho người khác yêu mến, dễ gần.
"heart-winning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart-winning" nghĩa tiếng Việt là "đắc nhân tâm". Đắc nhân tâm là khả năng hoặc đặc điểm làm cho người khác yêu mến.
Phát âm "heart-winning" như thế nào?
"heart-winning" có phiên âm IPA /hɑrt-ˈwɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart-winning"?
He is a heart-winning person in the company. — Anh ấy là người đắc nhân tâm trong công ty.