The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trúng thầu tiếng Anh là gì?

giá trúng thầu tiếng Anh là Winning bid price /ˈwɪnɪŋ bɪd ˈpraɪs/. Giá cao nhất hoặc giá đã chấp nhận trong một cuộc đấu thầu để mua hoặc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "giá trúng thầu" tiếng Anh là "Winning bid price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Winning bid price

Danh từ
/ˈwɪnɪŋ bɪd ˈpraɪs/

Ví dụ câu với giá trúng thầu / Winning bid price

  1. 1

    Giá trúng thầu của dự án là 5 tỷ đồng.

    The winning bid price for the project was 5 billion dong.

  2. 2

    Chúng tôi đã đặt giá trúng thầu cao nhất để đảm bảo thắng cuộc.

    We placed the highest bid to secure the win.

Ghi chú dùng từ giá trúng thầu

Giá trúng thầu là mức giá cao nhất hoặc mức giá chấp nhận trong một cuộc đấu thầu. Các thuật ngữ liên quan: 'bidding' (đấu thầu), 'auction' (đấu giá), 'contract award' (thưởng hợp đồng).

Video minh hoạ giá trúng thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trúng thầu

Câu hỏi thường gặp về "giá trúng thầu"

Giá trúng thầu tiếng Anh là gì?

Giá trúng thầu tiếng Anh là "Winning bid price" (danh từ), nghĩa là: Giá cao nhất hoặc giá đã chấp nhận trong một cuộc đấu thầu để mua hoặc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

"Winning bid price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Winning bid price" nghĩa tiếng Việt là "giá trúng thầu". Giá trúng thầu là mức giá cao nhất hoặc mức giá chấp nhận trong một cuộc đấu thầu.

Phát âm "Winning bid price" như thế nào?

"Winning bid price" có phiên âm IPA /ˈwɪnɪŋ bɪd ˈpraɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Winning bid price"?

The winning bid price for the project was 5 billion dong. — Giá trúng thầu của dự án là 5 tỷ đồng.