Tiếng Việt
Đại cà sa tiếng Anh là gì?
đại cà sa tiếng Anh là Kasaya /roʊb/. Áo cà sa lớn, trang phục truyền thống của các tu sĩ Phật giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kasaya
Ví dụ câu với đại cà sa / Kasaya
- 1
The monk wore a traditional Kasaya during the ceremony.
Thầy tu mặc đại cà sa trong buổi lễ.
- 2
She admired the simplicity of the Kasaya.
Cô ấy ngưỡng mộ sự đơn giản của đại cà sa.
Ghi chú dùng từ đại cà sa
Đại cà sa là trang phục của các tu sĩ Phật giáo, thể hiện sự giản dị và trang nghiêm. Các từ liên quan: 'monk' (tu sĩ), 'robe' (áo choàng), 'Buddhism' (Phật giáo).
Video minh hoạ đại cà sa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại cà sa
Câu hỏi thường gặp về "đại cà sa"
Đại cà sa tiếng Anh là gì?
Đại cà sa tiếng Anh là "Kasaya" (danh từ), nghĩa là: Áo cà sa lớn, trang phục truyền thống của các tu sĩ Phật giáo.
"Kasaya" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kasaya" nghĩa tiếng Việt là "đại cà sa". Đại cà sa là trang phục của các tu sĩ Phật giáo, thể hiện sự giản dị và trang nghiêm.
Phát âm "Kasaya" như thế nào?
"Kasaya" có phiên âm IPA /roʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kasaya"?
Thầy tu mặc đại cà sa trong buổi lễ. — The monk wore a traditional Kasaya during the ceremony.