Tiếng Việt
Cà sa tiếng Anh là gì?
cà sa tiếng Anh là cassock /ˈkæsək/. Áo dài dài, thường mặc bởi các linh mục Công giáo hoặc tu sĩ trong các nghi lễ tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cassock
Ví dụ câu với cà sa / cassock
- 1
The priest wore a white cassock during the mass.
Cha xứ mặc cà sa màu trắng trong lễ rước.
- 2
He changed into his cassock before the ceremony.
Anh ấy thay áo cà sa trước buổi lễ.
Ghi chú dùng từ cà sa
Cà sa là loại áo dài, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo của Công giáo. Các từ liên quan: 'vestment' (trang phục lễ nghi), 'clergy' (giáo sĩ), 'liturgical' (liên quan đến lễ nghi).
Video minh hoạ cà sa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cà sa
Câu hỏi thường gặp về "cà sa"
Cà sa tiếng Anh là gì?
Cà sa tiếng Anh là "cassock" (danh từ), nghĩa là: Áo dài dài, thường mặc bởi các linh mục Công giáo hoặc tu sĩ trong các nghi lễ tôn giáo.
"cassock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cassock" nghĩa tiếng Việt là "cà sa". Cà sa là loại áo dài, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo của Công giáo.
Phát âm "cassock" như thế nào?
"cassock" có phiên âm IPA /ˈkæsək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cassock"?
Cha xứ mặc cà sa màu trắng trong lễ rước. — The priest wore a white cassock during the mass.