The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại chúng hóa tiếng Anh là gì?

đại chúng hóa tiếng Anh là popularize /ˈpɒpjʊləraɪz/. Làm cho cái gì trở nên phổ biến rộng rãi trong cộng đồng.

Hình minh hoạ "đại chúng hóa" tiếng Anh là "popularize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

popularize

Động từ
/ˈpɒpjʊləraɪz/

Ví dụ câu với đại chúng hóa / popularize

  1. 1

    Chương trình truyền hình này đã phổ biến hóa kiến thức khoa học cho mọi người.

    This TV show has popularized scientific knowledge among the public.

  2. 2

    Chính phủ muốn phổ biến hóa các dịch vụ y tế để mọi người dễ tiếp cận hơn.

    The government aims to popularize healthcare services to make them more accessible.

Ghi chú dùng từ đại chúng hóa

Đại chúng hóa là quá trình làm cho một ý tưởng hoặc sản phẩm trở nên phổ biến trong cộng đồng. Các từ liên quan: 'đại chúng' (the masses), 'phổ biến' (to spread widely), 'truyền thông' (media), 'giáo dục' (education).

Video minh hoạ đại chúng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại chúng hóa

Câu hỏi thường gặp về "đại chúng hóa"

Đại chúng hóa tiếng Anh là gì?

Đại chúng hóa tiếng Anh là "popularize" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì trở nên phổ biến rộng rãi trong cộng đồng.

"popularize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"popularize" nghĩa tiếng Việt là "đại chúng hóa". Đại chúng hóa là quá trình làm cho một ý tưởng hoặc sản phẩm trở nên phổ biến trong cộng đồng.

Phát âm "popularize" như thế nào?

"popularize" có phiên âm IPA /ˈpɒpjʊləraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "popularize"?

This TV show has popularized scientific knowledge among the public. — Chương trình truyền hình này đã phổ biến hóa kiến thức khoa học cho mọi người.