Tiếng Việt
Đại chúng tiếng Anh là gì?
đại chúng tiếng Anh là mass /mæs/. đại chúng đề cập đến số đông người hoặc cộng đồng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mass
Ví dụ câu với đại chúng / mass
- 1
Đại chúng đang tập trung tại quảng trường.
The mass of people gathered in the square.
- 2
Chương trình này thu hút đại chúng rất nhiều.
This program attracts a large mass of the public.
Ghi chú dùng từ đại chúng
Đại chúng thường liên quan đến cộng đồng lớn hoặc số đông người. Các từ liên quan: 'public' (công chúng), 'crowd' (đám đông), 'population' (dân số).
Video minh hoạ đại chúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại chúng
- đại chúng hóapopularize
- đạiGreat
- chúngthey
- tính đại chúngMass appeal
- công ty đại chúngPublic company
- văn hóa đại chúngpop culture
- thông tin đại chúngPublic information
- truyền thông đại chúngmass communication
- phương tiện thông tin đại chúngmass media
- phương tiện truyền thông đại chúngmass communication tools
- tảngmass
- đại ýmain idea
Câu hỏi thường gặp về "đại chúng"
Đại chúng tiếng Anh là gì?
Đại chúng tiếng Anh là "mass" (danh từ), nghĩa là: đại chúng đề cập đến số đông người hoặc cộng đồng lớn.
"mass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mass" nghĩa tiếng Việt là "đại chúng". Đại chúng thường liên quan đến cộng đồng lớn hoặc số đông người.
Phát âm "mass" như thế nào?
"mass" có phiên âm IPA /mæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mass"?
The mass of people gathered in the square. — Đại chúng đang tập trung tại quảng trường.