Tiếng Việt
Đái dầm tiếng Anh là gì?
đái dầm tiếng Anh là bedwetting /ˈbɛdwɛtɪŋ/. Hiện tượng trẻ nhỏ hoặc người lớn không kiểm soát được việc đi tiểu khi đang ngủ, thường xảy ra vào ban đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bedwetting
Ví dụ câu với đái dầm / bedwetting
- 1
Trẻ nhỏ thường gặp đái dầm trong giai đoạn phát triển.
Children often experience bedwetting during their developmental stages.
- 2
Đái dầm có thể gây xấu hổ và ảnh hưởng đến tự tin của người lớn.
Adult bedwetting can cause embarrassment and affect self-confidence.
Ghi chú dùng từ đái dầm
Đái dầm là hiện tượng không kiểm soát việc đi tiểu khi ngủ, thường gặp ở trẻ em. Các thuật ngữ liên quan gồm 'enuresis' (đái dầm về đêm), 'urinary incontinence' ( són tiểu), và 'sleep disorder' ( rối loạn giấc ngủ).
Video minh hoạ đái dầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đái dầm
Câu hỏi thường gặp về "đái dầm"
Đái dầm tiếng Anh là gì?
Đái dầm tiếng Anh là "bedwetting" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng trẻ nhỏ hoặc người lớn không kiểm soát được việc đi tiểu khi đang ngủ, thường xảy ra vào ban đêm.
"bedwetting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bedwetting" nghĩa tiếng Việt là "đái dầm". Đái dầm là hiện tượng không kiểm soát việc đi tiểu khi ngủ, thường gặp ở trẻ em.
Phát âm "bedwetting" như thế nào?
"bedwetting" có phiên âm IPA /ˈbɛdwɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bedwetting"?
Children often experience bedwetting during their developmental stages. — Trẻ nhỏ thường gặp đái dầm trong giai đoạn phát triển.