Tiếng Việt
Đái nhắt tiếng Anh là gì?
đái nhắt tiếng Anh là frequent urination /ˈfriːkwənt ˌjʊərɪˈneɪʃən/. Hiện tượng đi tiểu nhiều lần trong ngày, thường liên quan đến các vấn đề về tiết niệu hoặc sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frequent urination
Ví dụ câu với đái nhắt / frequent urination
- 1
Anh ấy thường đi đái nhắt vào ban đêm.
He often experiences frequent urination at night.
- 2
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng đái nhắt do tiểu đường.
The doctor diagnosed the patient with frequent urination caused by diabetes.
Ghi chú dùng từ đái nhắt
Đái nhắt là triệu chứng đi tiểu nhiều lần trong ngày. Các từ liên quan: 'tiểu đường' (diabetes), 'bệnh tiết niệu' (urinary disease), 'sức khỏe' (health).
Video minh hoạ đái nhắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đái nhắt
Câu hỏi thường gặp về "đái nhắt"
Đái nhắt tiếng Anh là gì?
Đái nhắt tiếng Anh là "frequent urination" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng đi tiểu nhiều lần trong ngày, thường liên quan đến các vấn đề về tiết niệu hoặc sức khỏe.
"frequent urination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frequent urination" nghĩa tiếng Việt là "đái nhắt". Đái nhắt là triệu chứng đi tiểu nhiều lần trong ngày.
Phát âm "frequent urination" như thế nào?
"frequent urination" có phiên âm IPA /ˈfriːkwənt ˌjʊərɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frequent urination"?
He often experiences frequent urination at night. — Anh ấy thường đi đái nhắt vào ban đêm.