The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dãi dớt tiếng Anh là gì?

dãi dớt tiếng Anh là Excessive drool /ɪkˈsɛsɪv druːl/. Chảy nước dãi quá mức, thường do bệnh hoặc kích thích.

Hình minh hoạ "dãi dớt" tiếng Anh là "Excessive drool"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Excessive drool

Danh từ
/ɪkˈsɛsɪv druːl/

Ví dụ câu với dãi dớt / Excessive drool

  1. 1

    Trẻ nhỏ thường hay dãi dớt khi mọc răng.

    Young children often drool excessively when teething.

  2. 2

    Ông ấy phải dùng khăn để lau dãi dớt liên tục.

    He has to constantly wipe his excessive drooling with a cloth.

Ghi chú dùng từ dãi dớt

Dãi dớt là tình trạng chảy nước dãi quá mức, có thể liên quan đến bệnh lý hoặc phản ứng tự nhiên. Các từ liên quan: 'dãi' (saliva), 'bệnh dãi' (drooling disease), 'kích thích' (irritation).

Video minh hoạ dãi dớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dãi dớt

Câu hỏi thường gặp về "dãi dớt"

Dãi dớt tiếng Anh là gì?

Dãi dớt tiếng Anh là "Excessive drool" (danh từ), nghĩa là: Chảy nước dãi quá mức, thường do bệnh hoặc kích thích.

"Excessive drool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Excessive drool" nghĩa tiếng Việt là "dãi dớt". Dãi dớt là tình trạng chảy nước dãi quá mức, có thể liên quan đến bệnh lý hoặc phản ứng tự nhiên.

Phát âm "Excessive drool" như thế nào?

"Excessive drool" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛsɪv druːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Excessive drool"?

Young children often drool excessively when teething. — Trẻ nhỏ thường hay dãi dớt khi mọc răng.