The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rỏ dãi tiếng Anh là gì?

rỏ dãi tiếng Anh là drool /druːl/. Chảy nước dãi, thường do phản xạ hoặc cảm xúc mạnh.

Hình minh hoạ "rỏ dãi" tiếng Anh là "drool"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drool

Động từ
/druːl/

Ví dụ câu với rỏ dãi / drool

  1. 1

    Em bé rỏ dãi khi đói.

    The baby drooled when he was hungry.

  2. 2

    Cô ấy rỏ dãi khi nhìn thấy món ăn ngon.

    She drooled when she saw the delicious food.

Ghi chú dùng từ rỏ dãi

Rỏ dãi là hành động chảy nước dãi ra khỏi miệng. Các từ liên quan: 'salivate' (dẫn dụ nước dãi), 'slobber' (chảy nước dãi không kiểm soát).

Video minh hoạ rỏ dãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rỏ dãi

Câu hỏi thường gặp về "rỏ dãi"

Rỏ dãi tiếng Anh là gì?

Rỏ dãi tiếng Anh là "drool" (động từ), nghĩa là: Chảy nước dãi, thường do phản xạ hoặc cảm xúc mạnh.

"drool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drool" nghĩa tiếng Việt là "rỏ dãi". Rỏ dãi là hành động chảy nước dãi ra khỏi miệng.

Phát âm "drool" như thế nào?

"drool" có phiên âm IPA /druːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drool"?

The baby drooled when he was hungry. — Em bé rỏ dãi khi đói.