Tiếng Việt
Nhễu nước miếng tiếng Anh là gì?
nhễu nước miếng tiếng Anh là Drool /druːl/. Chảy nước miếng không kiểm soát, thường do cảm xúc hoặc trạng thái yếm thế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drool
Ví dụ câu với nhễu nước miếng / Drool
- 1
Cậu bé cứ nhễu nước miếng khi ngủ.
The baby kept drooling in his sleep.
- 2
Cô ấy bị nhễu nước miếng khi bị cảm lạnh.
She was drooling due to her cold.
Ghi chú dùng từ nhễu nước miếng
Nhễu nước miếng là hành động chảy nước miếng không kiểm soát, thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc người bị bệnh. Các từ liên quan: saliva (nước miếng), spit (nhổ), slobber (chảy nước miếng nhiều).
Video minh hoạ nhễu nước miếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhễu nước miếng
Câu hỏi thường gặp về "nhễu nước miếng"
Nhễu nước miếng tiếng Anh là gì?
Nhễu nước miếng tiếng Anh là "Drool" (động từ), nghĩa là: Chảy nước miếng không kiểm soát, thường do cảm xúc hoặc trạng thái yếm thế.
"Drool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drool" nghĩa tiếng Việt là "nhễu nước miếng". Nhễu nước miếng là hành động chảy nước miếng không kiểm soát, thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc người bị bệnh.
Phát âm "Drool" như thế nào?
"Drool" có phiên âm IPA /druːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drool"?
The baby kept drooling in his sleep. — Cậu bé cứ nhễu nước miếng khi ngủ.