The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dái tai tiếng Anh là gì?

dái tai tiếng Anh là earlobe /ˈirˌlōb/. Phần mềm của tai, phần thịt mềm ở phía dưới của tai.

Hình minh hoạ "dái tai" tiếng Anh là "earlobe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

earlobe

Danh từ
/ˈirˌlōb/

Ví dụ câu với dái tai / earlobe

  1. 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ nhỏ trên dái tai của mình.

    She wore a small necklace on her earlobe.

  2. 2

    Dái tai của anh ấy rất nhạy cảm với nhiệt độ.

    His earlobes are very sensitive to temperature.

Ghi chú dùng từ dái tai

Dái tai là phần mềm của tai, còn các phần khác của tai gồm có vành tai, ống tai. Các thuật ngữ liên quan: 'vành tai' (pinna), 'ống tai' (ear canal).

Video minh hoạ dái tai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với dái tai

Câu hỏi thường gặp về "dái tai"

Dái tai tiếng Anh là gì?

Dái tai tiếng Anh là "earlobe" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm của tai, phần thịt mềm ở phía dưới của tai.

"earlobe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"earlobe" nghĩa tiếng Việt là "dái tai". Dái tai là phần mềm của tai, còn các phần khác của tai gồm có vành tai, ống tai.

Phát âm "earlobe" như thế nào?

"earlobe" có phiên âm IPA /ˈirˌlōb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "earlobe"?

She wore a small necklace on her earlobe. — Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ nhỏ trên dái tai của mình.