Tiếng Việt
Dái tiếng Anh là gì?
dái tiếng Anh là Lobe /loʊb/. Phần mềm của tai hoặc não, thường là phần mềm mềm hoặc thịt mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lobe
Ví dụ câu với dái / Lobe
- 1
The lobe of the ear is soft and flexible.
Lobes of the brain are responsible for different functions.
- 2
Cái dái tai của anh ấy rất to.
His ear lobes are very large.
Ghi chú dùng từ dái
Dái là phần mềm của tai hoặc não, còn gọi là 'lobe' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan: 'ear lobe' (dái tai), 'brain lobe' (thùy não), 'lobectomy' (phẫu thuật cắt bỏ thùy não).
Video minh hoạ dái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dái
Câu hỏi thường gặp về "dái"
Dái tiếng Anh là gì?
Dái tiếng Anh là "Lobe" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm của tai hoặc não, thường là phần mềm mềm hoặc thịt mềm.
"Lobe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lobe" nghĩa tiếng Việt là "dái". Dái là phần mềm của tai hoặc não, còn gọi là 'lobe' trong tiếng Anh.
Phát âm "Lobe" như thế nào?
"Lobe" có phiên âm IPA /loʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lobe"?
Lobes of the brain are responsible for different functions. — The lobe of the ear is soft and flexible.