Tiếng Việt
Đai xiết tiếng Anh là gì?
Đai xiết tiếng Anh là Hose clamp /hoʊz klæmp/. Kẹp dùng để cố định ống hoặc dây dẫn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, giúp giữ chặt các phần nối trong hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hose clamp
Ví dụ câu với Đai xiết / Hose clamp
- 1
Cần dùng đai xiết để cố định ống nước trong hệ thống ống dẫn.
The plumber used a hose clamp to secure the water pipe.
- 2
Đai xiết giúp tránh rò rỉ chất lỏng qua các mối nối.
Hose clamps prevent leaks at the joints.
Ghi chú dùng từ Đai xiết
Đai xiết là thiết bị dùng để cố định ống hoặc dây dẫn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'clamp' (kẹp), 'pipe' (ống), 'fitting' (phụ kiện nối ống).
Video minh hoạ Đai xiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đai xiết
Câu hỏi thường gặp về "Đai xiết"
Đai xiết tiếng Anh là gì?
Đai xiết tiếng Anh là "Hose clamp" (danh từ), nghĩa là: Kẹp dùng để cố định ống hoặc dây dẫn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, giúp giữ chặt các phần nối trong hệ thống ống dẫn.
"Hose clamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hose clamp" nghĩa tiếng Việt là "Đai xiết". Đai xiết là thiết bị dùng để cố định ống hoặc dây dẫn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
Phát âm "Hose clamp" như thế nào?
"Hose clamp" có phiên âm IPA /hoʊz klæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hose clamp"?
The plumber used a hose clamp to secure the water pipe. — Cần dùng đai xiết để cố định ống nước trong hệ thống ống dẫn.