Tiếng Việt
Đai ốc tiếng Anh là gì?
Đai ốc tiếng Anh là Nut /nʌt/. Ốc vít dùng để cố định các bộ phận lại với nhau, thường làm bằng kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nut
Ví dụ câu với Đai ốc / Nut
- 1
Tôi cần một chiếc đai ốc để lắp ráp chiếc bàn.
I need a nut to assemble the table.
- 2
Đừng quên siết chặt đai ốc sau khi lắp đặt.
Don't forget to tighten the nut after installation.
Ghi chú dùng từ Đai ốc
Đai ốc là loại ốc vít hình dạng vòng tròn, dùng để bắt chặt các bộ phận. Các từ liên quan: bolt (ốc vít), screw (vít), washer (đệm).
Video minh hoạ Đai ốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đai ốc
Câu hỏi thường gặp về "Đai ốc"
Đai ốc tiếng Anh là gì?
Đai ốc tiếng Anh là "Nut" (danh từ), nghĩa là: Ốc vít dùng để cố định các bộ phận lại với nhau, thường làm bằng kim loại.
"Nut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nut" nghĩa tiếng Việt là "Đai ốc". Đai ốc là loại ốc vít hình dạng vòng tròn, dùng để bắt chặt các bộ phận.
Phát âm "Nut" như thế nào?
"Nut" có phiên âm IPA /nʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nut"?
I need a nut to assemble the table. — Tôi cần một chiếc đai ốc để lắp ráp chiếc bàn.