Tiếng Việt
Máy đầm bàn tiếng Anh là gì?
máy đầm bàn tiếng Anh là vibratory plate compactor /ˈvaɪbrəˌtɔri pleɪt kəmˈpæktər/. Máy đầm bàn là thiết bị dùng để nén chặt đất hoặc vật liệu xây dựng bằng cách rung mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vibratory plate compactor
Ví dụ câu với máy đầm bàn / vibratory plate compactor
- 1
Công nhân sử dụng máy đầm bàn để làm phẳng mặt đất trước khi đổ bê tông.
The workers used a vibratory plate compactor to level the ground before pouring concrete.
- 2
Máy đầm bàn giúp tăng độ chặt của nền móng một cách nhanh chóng.
The vibratory plate compactor helps to increase the compaction of the foundation quickly.
Ghi chú dùng từ máy đầm bàn
Máy đầm bàn là thiết bị nén rung dùng trong xây dựng. Các từ liên quan: 'compactor' (máy nén), 'vibration' (rung), 'construction' (xây dựng).
Video minh hoạ máy đầm bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đầm bàn
Câu hỏi thường gặp về "máy đầm bàn"
Máy đầm bàn tiếng Anh là gì?
Máy đầm bàn tiếng Anh là "vibratory plate compactor" (danh từ), nghĩa là: Máy đầm bàn là thiết bị dùng để nén chặt đất hoặc vật liệu xây dựng bằng cách rung mạnh.
"vibratory plate compactor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vibratory plate compactor" nghĩa tiếng Việt là "máy đầm bàn". Máy đầm bàn là thiết bị nén rung dùng trong xây dựng.
Phát âm "vibratory plate compactor" như thế nào?
"vibratory plate compactor" có phiên âm IPA /ˈvaɪbrəˌtɔri pleɪt kəmˈpæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vibratory plate compactor"?
The workers used a vibratory plate compactor to level the ground before pouring concrete. — Công nhân sử dụng máy đầm bàn để làm phẳng mặt đất trước khi đổ bê tông.