The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dăm bông tiếng Anh là gì?

dăm bông tiếng Anh là ham /hæm/. Thịt lợn muối xông khói, thường dùng làm món ăn hoặc đồ nhắm.

Hình minh hoạ "dăm bông" tiếng Anh là "ham"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ham

/hæm/

Ví dụ câu với dăm bông / ham

  1. 1

    Tôi thích ăn dăm bông vào buổi sáng.

    I like to eat ham for breakfast.

  2. 2

    Dăm bông là thành phần chính trong bánh mì kẹp.

    Ham is a main ingredient in the sandwich.

Ghi chú dùng từ dăm bông

Dăm bông là thịt lợn đã qua xử lý muối và hun khói, thường dùng trong các món ăn sáng hoặc sandwich. Các từ liên quan: 'bacon' (thịt xông khói), 'prosciutto' (thịt muối Ý), 'salami' (xúc xích khô).

Video minh hoạ dăm bông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dăm bông

Câu hỏi thường gặp về "dăm bông"

Dăm bông tiếng Anh là gì?

Dăm bông tiếng Anh là "ham", nghĩa là: Thịt lợn muối xông khói, thường dùng làm món ăn hoặc đồ nhắm.

"ham" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ham" nghĩa tiếng Việt là "dăm bông". Dăm bông là thịt lợn đã qua xử lý muối và hun khói, thường dùng trong các món ăn sáng hoặc sandwich.

Phát âm "ham" như thế nào?

"ham" có phiên âm IPA /hæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ham"?

I like to eat ham for breakfast. — Tôi thích ăn dăm bông vào buổi sáng.