Tiếng Việt
Dăm kết tiếng Anh là gì?
dăm kết tiếng Anh là breccia /ˈbrɛʧ.iə/. Loại đá kết hợp của các mảnh vụn nhỏ, lớn, rời rạc lại với nhau thành khối rắn chắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breccia
Ví dụ câu với dăm kết / breccia
- 1
Dăm kết thường xuất hiện trong các mỏ khoáng sản.
Breccia is often found in mineral deposits.
- 2
Các nhà địa chất nghiên cứu dăm kết để hiểu quá trình hình thành của nó.
Geologists study breccia to understand its formation process.
Ghi chú dùng từ dăm kết
Dăm kết là loại đá kết hợp của các mảnh vụn nhỏ, lớn, rời rạc lại với nhau thành khối rắn chắc. Các thuật ngữ liên quan: 'đá vôi' (limestone), 'đá granite' (granite), 'đá trầm tích' (sedimentary rock).
Video minh hoạ dăm kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dăm kết
Câu hỏi thường gặp về "dăm kết"
Dăm kết tiếng Anh là gì?
Dăm kết tiếng Anh là "breccia" (danh từ), nghĩa là: Loại đá kết hợp của các mảnh vụn nhỏ, lớn, rời rạc lại với nhau thành khối rắn chắc.
"breccia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breccia" nghĩa tiếng Việt là "dăm kết". Dăm kết là loại đá kết hợp của các mảnh vụn nhỏ, lớn, rời rạc lại với nhau thành khối rắn chắc.
Phát âm "breccia" như thế nào?
"breccia" có phiên âm IPA /ˈbrɛʧ.iə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breccia"?
Breccia is often found in mineral deposits. — Dăm kết thường xuất hiện trong các mỏ khoáng sản.