Tiếng Việt
Dăm kết kiến tạo tiếng Anh là gì?
dăm kết kiến tạo tiếng Anh là tectonic breccia /tɛkˈtɒn.ɪk ˈbrɛʧ.iə/. Mẫu đá vỡ hình khối lớn do các hoạt động kiến tạo địa chất gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tectonic breccia
Ví dụ câu với dăm kết kiến tạo / tectonic breccia
- 1
Các nhà địa chất đã phân tích mẫu dăm kết kiến tạo để hiểu rõ quá trình hình thành của nó.
Geologists analyzed the tectonic breccia sample to understand its formation process.
- 2
Dăm kết kiến tạo thường xuất hiện trong các khu vực hoạt động kiến tạo mạnh mẽ.
Tectonic breccia is often found in regions with intense tectonic activity.
Ghi chú dùng từ dăm kết kiến tạo
Dăm kết kiến tạo là loại đá vỡ do hoạt động kiến tạo gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'đứt gãy' (fault), 'địa chất' (geology), 'hoạt động kiến tạo' (tectonic activity).
Video minh hoạ dăm kết kiến tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dăm kết kiến tạo
Câu hỏi thường gặp về "dăm kết kiến tạo"
Dăm kết kiến tạo tiếng Anh là gì?
Dăm kết kiến tạo tiếng Anh là "tectonic breccia" (danh từ), nghĩa là: Mẫu đá vỡ hình khối lớn do các hoạt động kiến tạo địa chất gây ra.
"tectonic breccia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tectonic breccia" nghĩa tiếng Việt là "dăm kết kiến tạo". Dăm kết kiến tạo là loại đá vỡ do hoạt động kiến tạo gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'đứt gãy' (fault), 'địa chất' (geology), 'hoạt động kiến tạo' (tectonic activity).
Phát âm "tectonic breccia" như thế nào?
"tectonic breccia" có phiên âm IPA /tɛkˈtɒn.ɪk ˈbrɛʧ.iə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tectonic breccia"?
Geologists analyzed the tectonic breccia sample to understand its formation process. — Các nhà địa chất đã phân tích mẫu dăm kết kiến tạo để hiểu rõ quá trình hình thành của nó.