Tiếng Việt
Dâm bụt tiếng Anh là gì?
dâm bụt tiếng Anh là hibiscus /hɪˈbɪskəs/. Hoa dâm bụt là loại hoa có màu sắc rực rỡ, thường mọc ở nhiệt đới và cận nhiệt đới, được dùng làm cảnh và trong y học truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hibiscus
Ví dụ câu với dâm bụt / hibiscus
- 1
Hoa dâm bụt thường được trồng để trang trí sân vườn.
Hibiscus flowers are often planted to decorate gardens.
- 2
Trà hoa dâm bụt có lợi cho sức khỏe và được ưa chuộng ở nhiều nơi.
Hibiscus tea is beneficial for health and popular in many places.
Ghi chú dùng từ dâm bụt
Hoa dâm bụt là loại hoa đẹp, thuộc họ Malvaceae. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'plant' (cây), 'tea' (trà).
Video minh hoạ dâm bụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dâm bụt
Câu hỏi thường gặp về "dâm bụt"
Dâm bụt tiếng Anh là gì?
Dâm bụt tiếng Anh là "hibiscus" (danh từ), nghĩa là: Hoa dâm bụt là loại hoa có màu sắc rực rỡ, thường mọc ở nhiệt đới và cận nhiệt đới, được dùng làm cảnh và trong y học truyền thống.
"hibiscus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hibiscus" nghĩa tiếng Việt là "dâm bụt". Hoa dâm bụt là loại hoa đẹp, thuộc họ Malvaceae.
Phát âm "hibiscus" như thế nào?
"hibiscus" có phiên âm IPA /hɪˈbɪskəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hibiscus"?
Hibiscus flowers are often planted to decorate gardens. — Hoa dâm bụt thường được trồng để trang trí sân vườn.