Tiếng Việt
Dâm dật tiếng Anh là gì?
dâm dật tiếng Anh là lewdness /luːdˈnɛs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc hành xử hoặc thể hiện sự dâm đãng, không đứng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lewdness
Ví dụ câu với dâm dật / lewdness
- 1
Hành động của anh ta thể hiện rõ sự dâm dật trong buổi tiệc.
His actions clearly showed lewdness at the party.
- 2
Chúng ta cần tránh xa những hành vi dâm dật để giữ gìn đạo đức.
We should stay away from lewdness to maintain morality.
Ghi chú dùng từ dâm dật
Dâm dật là tính từ chỉ hành vi hoặc thái độ không đứng đắn, liên quan đến sự dâm đãng. Các từ liên quan gồm có 'indecency' (sự thiếu đứng đắn), 'licentiousness' (sự buông thả), và 'immorality' (đạo đức suy đồi).
Video minh hoạ dâm dật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dâm dật
Câu hỏi thường gặp về "dâm dật"
Dâm dật tiếng Anh là gì?
Dâm dật tiếng Anh là "lewdness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc hành xử hoặc thể hiện sự dâm đãng, không đứng đắn.
"lewdness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lewdness" nghĩa tiếng Việt là "dâm dật". Dâm dật là tính từ chỉ hành vi hoặc thái độ không đứng đắn, liên quan đến sự dâm đãng.
Phát âm "lewdness" như thế nào?
"lewdness" có phiên âm IPA /luːdˈnɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lewdness"?
His actions clearly showed lewdness at the party. — Hành động của anh ta thể hiện rõ sự dâm dật trong buổi tiệc.