The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dâm tà tiếng Anh là gì?

dâm tà tiếng Anh là perversion /pəˈvɜːʒən/. Hành vi hoặc sở thích lệch lạc, trái với chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "dâm tà" tiếng Anh là "perversion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perversion

Danh từ
/pəˈvɜːʒən/

Ví dụ câu với dâm tà / perversion

  1. 1

    Anh ấy bị cáo buộc về dâm tà trong các hoạt động của mình.

    He was accused of perversion in his activities.

  2. 2

    Các nhà tâm lý học nghiên cứu về các dạng dâm tà để hiểu rõ hơn về tâm lý con người.

    Psychologists study forms of perversion to better understand human psychology.

Ghi chú dùng từ dâm tà

Dâm tà đề cập đến các hành vi lệch lạc về mặt đạo đức hoặc giới tính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deviance' (sai lệch), 'abnormality' (bất thường), và 'deviation' (chệch).

Video minh hoạ dâm tà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dâm tà

Câu hỏi thường gặp về "dâm tà"

Dâm tà tiếng Anh là gì?

Dâm tà tiếng Anh là "perversion" (danh từ), nghĩa là: Hành vi hoặc sở thích lệch lạc, trái với chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội.

"perversion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perversion" nghĩa tiếng Việt là "dâm tà". Dâm tà đề cập đến các hành vi lệch lạc về mặt đạo đức hoặc giới tính.

Phát âm "perversion" như thế nào?

"perversion" có phiên âm IPA /pəˈvɜːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perversion"?

He was accused of perversion in his activities. — Anh ấy bị cáo buộc về dâm tà trong các hoạt động của mình.