The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầm cầu trục tiếng Anh là gì?

Dầm cầu trục tiếng Anh là main girder /meɪn ˈɡɜrdər/. Dầm chính của cầu trục, chịu lực chính của cấu trúc cầu trục.

Hình minh hoạ "Dầm cầu trục" tiếng Anh là "main girder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

main girder

Danh từ
/meɪn ˈɡɜrdər/

Ví dụ câu với Dầm cầu trục / main girder

  1. 1

    The main girder supports the entire structure of the crane.

    Dầm chính hỗ trợ toàn bộ cấu trúc của cần cẩu.

  2. 2

    Inspect the main girder for any signs of wear or damage.

    Kiểm tra dầm chính để phát hiện dấu hiệu mòn hoặc hư hỏng.

Ghi chú dùng từ Dầm cầu trục

Dầm cầu trục là thành phần chịu lực chính trong cấu trúc cầu trục. Các thuật ngữ liên quan: 'beam' (dầm), 'support' (hỗ trợ), 'structure' (cấu trúc).

Video minh hoạ Dầm cầu trục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dầm cầu trục

Câu hỏi thường gặp về "Dầm cầu trục"

Dầm cầu trục tiếng Anh là gì?

Dầm cầu trục tiếng Anh là "main girder" (danh từ), nghĩa là: Dầm chính của cầu trục, chịu lực chính của cấu trúc cầu trục.

"main girder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"main girder" nghĩa tiếng Việt là "Dầm cầu trục". Dầm cầu trục là thành phần chịu lực chính trong cấu trúc cầu trục.

Phát âm "main girder" như thế nào?

"main girder" có phiên âm IPA /meɪn ˈɡɜrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "main girder"?

Dầm chính hỗ trợ toàn bộ cấu trúc của cần cẩu. — The main girder supports the entire structure of the crane.