Tiếng Việt
Ty giằng xà gồ tiếng Anh là gì?
ty giằng xà gồ tiếng Anh là girder bracing /ˈɡɜːrdər ˈbreɪsɪŋ/. Hệ thống giằng dùng để cố định xà gồ trong xây dựng nhằm tăng cường độ vững chắc của cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
girder bracing
Ví dụ câu với ty giằng xà gồ / girder bracing
- 1
Cần lắp đặt ty giằng xà gồ để đảm bảo an toàn cho mái nhà.
The builder installed girder bracing to ensure the roof's stability.
- 2
Ty giằng xà gồ giúp chống lại các lực tác động từ gió và tải trọng.
Girder bracing helps resist forces from wind and load.
Ghi chú dùng từ ty giằng xà gồ
Ty giằng xà gồ là thành phần quan trọng trong kết cấu xây dựng, giúp giữ cố định các xà gồ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bracing' (giằng), 'structural support' (hỗ trợ kết cấu), 'load-bearing' (chịu tải).
Video minh hoạ ty giằng xà gồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ty giằng xà gồ
Câu hỏi thường gặp về "ty giằng xà gồ"
Ty giằng xà gồ tiếng Anh là gì?
Ty giằng xà gồ tiếng Anh là "girder bracing" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống giằng dùng để cố định xà gồ trong xây dựng nhằm tăng cường độ vững chắc của cấu trúc.
"girder bracing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"girder bracing" nghĩa tiếng Việt là "ty giằng xà gồ". Ty giằng xà gồ là thành phần quan trọng trong kết cấu xây dựng, giúp giữ cố định các xà gồ.
Phát âm "girder bracing" như thế nào?
"girder bracing" có phiên âm IPA /ˈɡɜːrdər ˈbreɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "girder bracing"?
The builder installed girder bracing to ensure the roof's stability. — Cần lắp đặt ty giằng xà gồ để đảm bảo an toàn cho mái nhà.