Tiếng Việt
Trục tiếng Anh là gì?
trục tiếng Anh là shaft /ʃɑːft/. Trục là một bộ phận hình trụ hoặc hình tròn dùng để truyền động hoặc hỗ trợ các bộ phận quay quanh nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shaft
Ví dụ câu với trục / shaft
- 1
Cây trục trong máy phát điện giúp truyền động từ động cơ đến các bộ phận khác.
The shaft in the generator transmits power from the engine to other components.
- 2
Trục của bánh xe bị mòn cần được thay thế để đảm bảo an toàn.
The wheel shaft worn out needs to be replaced for safety.
Ghi chú dùng từ trục
Trục là thành phần chính trong các cơ cấu quay, liên quan đến các từ như 'axle' (trục xe), 'spindle' (Trục quay), 'rod' (dây, trục).
Video minh hoạ trục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trục
Câu hỏi thường gặp về "trục"
Trục tiếng Anh là gì?
Trục tiếng Anh là "shaft" (danh từ), nghĩa là: Trục là một bộ phận hình trụ hoặc hình tròn dùng để truyền động hoặc hỗ trợ các bộ phận quay quanh nó.
"shaft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shaft" nghĩa tiếng Việt là "trục". Trục là thành phần chính trong các cơ cấu quay, liên quan đến các từ như 'axle' (trục xe), 'spindle' (Trục quay), 'rod' (dây, trục).
Phát âm "shaft" như thế nào?
"shaft" có phiên âm IPA /ʃɑːft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shaft"?
The shaft in the generator transmits power from the engine to other components. — Cây trục trong máy phát điện giúp truyền động từ động cơ đến các bộ phận khác.