Tiếng Việt
Đắm chìm tiếng Anh là gì?
đắm chìm tiếng Anh là Engross /ɛnˈɡroʊs/. dành toàn bộ tâm trí hoặc chú ý vào điều gì đó, làm cho người khác cảm thấy bị cuốn hút hoặc mê mẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Engross
Ví dụ câu với đắm chìm / Engross
- 1
Anh ấy đã bị cuốn hút hoàn toàn vào cuốn sách mới của mình.
He was completely engrossed in his new book.
- 2
Cô ấy đắm chìm trong công việc để quên đi những lo lắng.
She was engrossed in her work to forget her worries.
Ghi chú dùng từ đắm chìm
Engross có nghĩa là làm cho ai đó hoàn toàn tập trung hoặc mê mẩn vào điều gì đó. Các từ liên quan: absorb (hấp thụ), immerse (đắm chìm), captivate (gây mê hoặc).
Video minh hoạ đắm chìm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắm chìm
Câu hỏi thường gặp về "đắm chìm"
Đắm chìm tiếng Anh là gì?
Đắm chìm tiếng Anh là "Engross" (động từ), nghĩa là: dành toàn bộ tâm trí hoặc chú ý vào điều gì đó, làm cho người khác cảm thấy bị cuốn hút hoặc mê mẩn.
"Engross" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Engross" nghĩa tiếng Việt là "đắm chìm". Engross có nghĩa là làm cho ai đó hoàn toàn tập trung hoặc mê mẩn vào điều gì đó.
Phát âm "Engross" như thế nào?
"Engross" có phiên âm IPA /ɛnˈɡroʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Engross"?
He was completely engrossed in his new book. — Anh ấy đã bị cuốn hút hoàn toàn vào cuốn sách mới của mình.