Tiếng Việt
Đắm chìm trong tình yêu tiếng Anh là gì?
đắm chìm trong tình yêu tiếng Anh là deeply in love /ˈdiːpli ɪn lʌv/. Rất yêu thương hoặc say đắm trong tình cảm với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deeply in love
Ví dụ câu với đắm chìm trong tình yêu / deeply in love
- 1
Cô ấy đã đắm chìm trong tình yêu với anh ấy từ lần gặp đầu tiên.
She was deeply in love with him from the first meeting.
- 2
Họ sống trong tình yêu mãnh liệt và đắm chìm trong hạnh phúc.
They live in a passionate love and are deeply in love.
Ghi chú dùng từ đắm chìm trong tình yêu
Cụm từ này mô tả cảm giác yêu thương mãnh liệt. Các từ liên quan gồm 'passionate' (đầy đam mê), 'romantic' (lãng mạn), và 'infatuation' (say đắm).
Video minh hoạ đắm chìm trong tình yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắm chìm trong tình yêu
Câu hỏi thường gặp về "đắm chìm trong tình yêu"
Đắm chìm trong tình yêu tiếng Anh là gì?
Đắm chìm trong tình yêu tiếng Anh là "deeply in love" (cụm từ), nghĩa là: Rất yêu thương hoặc say đắm trong tình cảm với ai đó.
"deeply in love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deeply in love" nghĩa tiếng Việt là "đắm chìm trong tình yêu". Cụm từ này mô tả cảm giác yêu thương mãnh liệt.
Phát âm "deeply in love" như thế nào?
"deeply in love" có phiên âm IPA /ˈdiːpli ɪn lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deeply in love"?
She was deeply in love with him from the first meeting. — Cô ấy đã đắm chìm trong tình yêu với anh ấy từ lần gặp đầu tiên.