Tiếng Việt
Đắm chìm vào tiếng Anh là gì?
đắm chìm vào tiếng Anh là immerse /ɪˈmɜːs/. đắm chìm vào, hoàn toàn tập trung hoặc chìm đắm trong một hoạt động hoặc trạng thái nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
immerse
Ví dụ câu với đắm chìm vào / immerse
- 1
Tôi thích đắm chìm vào sách trong suốt buổi chiều.
I love to immerse myself in books during the afternoon.
- 2
Cô ấy đã đắm chìm vào công việc của mình để hoàn thành dự án.
She immersed herself in her work to finish the project.
Ghi chú dùng từ đắm chìm vào
Từ 'immerse' có nghĩa là hoàn toàn tập trung hoặc chìm đắm trong một hoạt động hoặc trạng thái. Các từ liên quan: 'engage' (tham gia), 'absorb' (hấp thụ), 'submerge' (chìm xuống).
Video minh hoạ đắm chìm vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắm chìm vào
Câu hỏi thường gặp về "đắm chìm vào"
Đắm chìm vào tiếng Anh là gì?
Đắm chìm vào tiếng Anh là "immerse" (động từ), nghĩa là: đắm chìm vào, hoàn toàn tập trung hoặc chìm đắm trong một hoạt động hoặc trạng thái nào đó.
"immerse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"immerse" nghĩa tiếng Việt là "đắm chìm vào". Từ 'immerse' có nghĩa là hoàn toàn tập trung hoặc chìm đắm trong một hoạt động hoặc trạng thái.
Phát âm "immerse" như thế nào?
"immerse" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "immerse"?
I love to immerse myself in books during the afternoon. — Tôi thích đắm chìm vào sách trong suốt buổi chiều.