The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến tạo tiếng Anh là gì?

kiến tạo tiếng Anh là tectonic /tɛkˈtɑnɪk/. Liên quan đến các đặc điểm hoặc quá trình kiến tạo của trái đất, đặc biệt trong địa chất.

Hình minh hoạ "kiến tạo" tiếng Anh là "tectonic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tectonic

Tính từ
/tɛkˈtɑnɪk/

Ví dụ câu với kiến tạo / tectonic

  1. 1

    Các hoạt động kiến tạo ảnh hưởng lớn đến cấu trúc của trái đất.

    Tectonic activities greatly influence the Earth's structure.

  2. 2

    Các rãnh kiến tạo là những đặc điểm nổi bật trên bề mặt trái đất.

    Tectonic ridges are prominent features on the Earth's surface.

Ghi chú dùng từ kiến tạo

Tectonic là tính từ mô tả các quá trình hoặc đặc điểm liên quan đến kiến tạo địa chất của trái đất. Các từ liên quan gồm 'plate tectonics' (kiến tạo mảng), 'fault' (đứt gãy), 'earthquake' (động đất).

Video minh hoạ kiến tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiến tạo

Câu hỏi thường gặp về "kiến tạo"

Kiến tạo tiếng Anh là gì?

Kiến tạo tiếng Anh là "tectonic" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến các đặc điểm hoặc quá trình kiến tạo của trái đất, đặc biệt trong địa chất.

"tectonic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tectonic" nghĩa tiếng Việt là "kiến tạo". Tectonic là tính từ mô tả các quá trình hoặc đặc điểm liên quan đến kiến tạo địa chất của trái đất.

Phát âm "tectonic" như thế nào?

"tectonic" có phiên âm IPA /tɛkˈtɑnɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tectonic"?

Tectonic activities greatly influence the Earth's structure. — Các hoạt động kiến tạo ảnh hưởng lớn đến cấu trúc của trái đất.