Tiếng Việt
Đam mê bóng đá tiếng Anh là gì?
đam mê bóng đá tiếng Anh là soccer enthusiasm /ˈsɒkər ɪnˈθjuːzɪæzm/. Sự đam mê mãnh liệt đối với môn bóng đá, thể hiện qua sự yêu thích và nhiệt huyết trong chơi hoặc xem bóng đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soccer enthusiasm
Ví dụ câu với đam mê bóng đá / soccer enthusiasm
- 1
Anh ấy thể hiện đam mê bóng đá qua việc xem mọi trận đấu của đội yêu thích.
He shows his soccer enthusiasm by watching every match of his favorite team.
- 2
Cô ấy có đam mê bóng đá rất lớn và thường xuyên tham gia các hoạt động liên quan đến bóng đá.
She has a great soccer enthusiasm and often participates in football-related activities.
Ghi chú dùng từ đam mê bóng đá
Đam mê bóng đá là sự yêu thích mãnh liệt đối với môn thể thao này. Các từ liên quan gồm có 'football passion' (đam mê bóng đá), 'sports enthusiasm' (đam mê thể thao), và 'fanatic' (người hâm mộ cuồng nhiệt).
Video minh hoạ đam mê bóng đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đam mê bóng đá
Câu hỏi thường gặp về "đam mê bóng đá"
Đam mê bóng đá tiếng Anh là gì?
Đam mê bóng đá tiếng Anh là "soccer enthusiasm" (danh từ), nghĩa là: Sự đam mê mãnh liệt đối với môn bóng đá, thể hiện qua sự yêu thích và nhiệt huyết trong chơi hoặc xem bóng đá.
"soccer enthusiasm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soccer enthusiasm" nghĩa tiếng Việt là "đam mê bóng đá". Đam mê bóng đá là sự yêu thích mãnh liệt đối với môn thể thao này.
Phát âm "soccer enthusiasm" như thế nào?
"soccer enthusiasm" có phiên âm IPA /ˈsɒkər ɪnˈθjuːzɪæzm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soccer enthusiasm"?
He shows his soccer enthusiasm by watching every match of his favorite team. — Anh ấy thể hiện đam mê bóng đá qua việc xem mọi trận đấu của đội yêu thích.