Tiếng Việt
Tràn đầy nhiệt huyết tiếng Anh là gì?
tràn đầy nhiệt huyết tiếng Anh là full of enthusiasm /fʊl əv ɪnˈθuziˌæzəm/. tràn đầy đam mê và nhiệt huyết trong công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full of enthusiasm
Ví dụ câu với tràn đầy nhiệt huyết / full of enthusiasm
- 1
Cô ấy luôn tràn đầy nhiệt huyết trong công việc của mình.
She is always full of enthusiasm for her work.
- 2
Anh ấy thể hiện sự nhiệt huyết trong mọi dự án.
He shows enthusiasm in every project.
Ghi chú dùng từ tràn đầy nhiệt huyết
Nghĩa là có nhiều đam mê và năng lượng tích cực. Các từ liên quan: đam mê (passion), năng lượng (energy), nhiệt huyết (zeal).
Video minh hoạ tràn đầy nhiệt huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tràn đầy nhiệt huyết
Câu hỏi thường gặp về "tràn đầy nhiệt huyết"
Tràn đầy nhiệt huyết tiếng Anh là gì?
Tràn đầy nhiệt huyết tiếng Anh là "full of enthusiasm" (cụm từ), nghĩa là: tràn đầy đam mê và nhiệt huyết trong công việc hoặc hoạt động.
"full of enthusiasm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full of enthusiasm" nghĩa tiếng Việt là "tràn đầy nhiệt huyết". Nghĩa là có nhiều đam mê và năng lượng tích cực.
Phát âm "full of enthusiasm" như thế nào?
"full of enthusiasm" có phiên âm IPA /fʊl əv ɪnˈθuziˌæzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full of enthusiasm"?
She is always full of enthusiasm for her work. — Cô ấy luôn tràn đầy nhiệt huyết trong công việc của mình.