The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự không sốt sắng tiếng Anh là gì?

sự không sốt sắng tiếng Anh là lack of enthusiasm /ˌlæk əv ɪnˈθjuːzɪæzəm/. Thiếu sự nhiệt tình hoặc hăng hái trong hành động hoặc thái độ.

Hình minh hoạ "sự không sốt sắng" tiếng Anh là "lack of enthusiasm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lack of enthusiasm

Danh từ
/ˌlæk əv ɪnˈθjuːzɪæzəm/

Ví dụ câu với sự không sốt sắng / lack of enthusiasm

  1. 1

    Anh ấy thể hiện sự thiếu nhiệt tình trong dự án mới.

    He showed a lack of enthusiasm for the new project.

  2. 2

    Sự không sốt sắng của cô ấy khiến mọi người thất vọng.

    Her lack of enthusiasm disappointed everyone.

Ghi chú dùng từ sự không sốt sắng

Sự không sốt sắng thể hiện thái độ thờ ơ hoặc thiếu nhiệt huyết. Các từ liên quan: 'indifference' (sự thờ ơ), 'apathy' (sự thờ ơ, lãnh đạm), 'disinterest' (sự không quan tâm).

Video minh hoạ sự không sốt sắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự không sốt sắng

Câu hỏi thường gặp về "sự không sốt sắng"

Sự không sốt sắng tiếng Anh là gì?

Sự không sốt sắng tiếng Anh là "lack of enthusiasm" (danh từ), nghĩa là: Thiếu sự nhiệt tình hoặc hăng hái trong hành động hoặc thái độ.

"lack of enthusiasm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lack of enthusiasm" nghĩa tiếng Việt là "sự không sốt sắng". Sự không sốt sắng thể hiện thái độ thờ ơ hoặc thiếu nhiệt huyết.

Phát âm "lack of enthusiasm" như thế nào?

"lack of enthusiasm" có phiên âm IPA /ˌlæk əv ɪnˈθjuːzɪæzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lack of enthusiasm"?

He showed a lack of enthusiasm for the new project. — Anh ấy thể hiện sự thiếu nhiệt tình trong dự án mới.