Tiếng Việt
Đàm suyến tiếng Anh là gì?
đàm suyến tiếng Anh là Sputum expectoration /ˈspjuːtəm ɪkˌspɛktəˈreɪʃən/. Việc khạc đàm ra khỏi phổi hoặc cổ họng, thường do bệnh lý hô hấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sputum expectoration
Ví dụ câu với đàm suyến / Sputum expectoration
- 1
Bệnh nhân cần khạc đàm để làm sạch đường thở.
The patient needs to expectorate sputum to clear the airways.
- 2
Khạc đàm là triệu chứng phổ biến của viêm phổi.
Sputum expectoration is a common symptom of pneumonia.
Ghi chú dùng từ đàm suyến
Đàm suyễn liên quan đến việc loại bỏ đàm khỏi hệ hô hấp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cough' (ho), 'phlegm' (đàm), 'respiratory' (hô hấp), 'lung' (phổi).
Video minh hoạ đàm suyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàm suyến
Câu hỏi thường gặp về "đàm suyến"
Đàm suyến tiếng Anh là gì?
Đàm suyến tiếng Anh là "Sputum expectoration" (danh từ), nghĩa là: Việc khạc đàm ra khỏi phổi hoặc cổ họng, thường do bệnh lý hô hấp.
"Sputum expectoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sputum expectoration" nghĩa tiếng Việt là "đàm suyến". Đàm suyễn liên quan đến việc loại bỏ đàm khỏi hệ hô hấp.
Phát âm "Sputum expectoration" như thế nào?
"Sputum expectoration" có phiên âm IPA /ˈspjuːtəm ɪkˌspɛktəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sputum expectoration"?
The patient needs to expectorate sputum to clear the airways. — Bệnh nhân cần khạc đàm để làm sạch đường thở.