The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàm phán kinh doanh quốc tế tiếng Anh là gì?

đàm phán kinh doanh quốc tế tiếng Anh là International business negotiation /ˌɪntəˈnæʃənl ˈbɪznɪs nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/. Cuộc đàm phán để thỏa thuận trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.

Hình minh hoạ "đàm phán kinh doanh quốc tế" tiếng Anh là "International business negotiation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

International business negotiation

Danh từ
/ˌɪntəˈnæʃənl ˈbɪznɪs nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/

Ví dụ câu với đàm phán kinh doanh quốc tế / International business negotiation

  1. 1

    Các công ty đã tiến hành đàm phán kinh doanh quốc tế để hợp tác mở rộng thị trường.

    The companies conducted international business negotiations to expand their markets.

  2. 2

    Kỹ năng đàm phán kinh doanh quốc tế rất quan trọng trong thương mại toàn cầu.

    International business negotiation skills are crucial in global trade.

Ghi chú dùng từ đàm phán kinh doanh quốc tế

Đàm phán kinh doanh quốc tế liên quan đến thỏa thuận giữa các doanh nghiệp từ các quốc gia khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'negotiation' (đàm phán), 'contract' (hợp đồng), 'trade' (thương mại).

Video minh hoạ đàm phán kinh doanh quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đàm phán kinh doanh quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "đàm phán kinh doanh quốc tế"

Đàm phán kinh doanh quốc tế tiếng Anh là gì?

Đàm phán kinh doanh quốc tế tiếng Anh là "International business negotiation" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đàm phán để thỏa thuận trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.

"International business negotiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"International business negotiation" nghĩa tiếng Việt là "đàm phán kinh doanh quốc tế". Đàm phán kinh doanh quốc tế liên quan đến thỏa thuận giữa các doanh nghiệp từ các quốc gia khác nhau.

Phát âm "International business negotiation" như thế nào?

"International business negotiation" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈnæʃənl ˈbɪznɪs nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "International business negotiation"?

The companies conducted international business negotiations to expand their markets. — Các công ty đã tiến hành đàm phán kinh doanh quốc tế để hợp tác mở rộng thị trường.