Tiếng Việt
Sự nhổ nước miếng tiếng Anh là gì?
sự nhổ nước miếng tiếng Anh là expectoration /ɪkˌspektəˈreɪʃn/. Hành động khạc đờm ra khỏi miệng, thường do cảm hoặc phản xạ tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expectoration
Ví dụ câu với sự nhổ nước miếng / expectoration
- 1
Anh ấy cần khạc đờm ra ngoài sau khi bị cảm lạnh.
He needed to expectorate after catching a cold.
- 2
Việc khạc đờm là phản xạ tự nhiên khi có đờm trong cổ họng.
Expectoration is a natural reflex when there is phlegm in the throat.
Ghi chú dùng từ sự nhổ nước miếng
Sự nhổ nước miếng là hành động khạc đờm ra khỏi miệng, thường liên quan đến cảm hoặc phản xạ tự nhiên. Các từ liên quan: 'cough' (ho), 'phlegm' (đờm), 'respiratory' (hô hấp).
Video minh hoạ sự nhổ nước miếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhổ nước miếng
Câu hỏi thường gặp về "sự nhổ nước miếng"
Sự nhổ nước miếng tiếng Anh là gì?
Sự nhổ nước miếng tiếng Anh là "expectoration" (danh từ), nghĩa là: Hành động khạc đờm ra khỏi miệng, thường do cảm hoặc phản xạ tự nhiên.
"expectoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expectoration" nghĩa tiếng Việt là "sự nhổ nước miếng". Sự nhổ nước miếng là hành động khạc đờm ra khỏi miệng, thường liên quan đến cảm hoặc phản xạ tự nhiên.
Phát âm "expectoration" như thế nào?
"expectoration" có phiên âm IPA /ɪkˌspektəˈreɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expectoration"?
He needed to expectorate after catching a cold. — Anh ấy cần khạc đờm ra ngoài sau khi bị cảm lạnh.