The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầm yếm tiếng Anh là gì?

Đầm yếm tiếng Anh là Pinafore dress /ˈpɪnəfɔːr dres/. Váy yếm là loại váy không tay, thường có dây đeo qua vai, thường mặc bên trong áo sơ mi hoặc áo thun.

Hình minh hoạ "Đầm yếm" tiếng Anh là "Pinafore dress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pinafore dress

Danh từ
/ˈpɪnəfɔːr dres/

Ví dụ câu với Đầm yếm / Pinafore dress

  1. 1

    Cô ấy mặc một chiếc đầm yếm màu xanh trong buổi dạo chơi.

    She wore a blue pinafore dress for the picnic.

  2. 2

    Trẻ em thường thích đầm yếm để dễ vận động hơn.

    Children often like pinafore dresses because they are comfortable.

Ghi chú dùng từ Đầm yếm

Đầm yếm là loại váy phổ biến cho trẻ em và phụ nữ, dễ phối đồ. Các từ liên quan: 'apron' (tạp dề), 'sundress' (váy mùa hè), 'overalls' (quần yếm).

Video minh hoạ Đầm yếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đầm yếm

Câu hỏi thường gặp về "Đầm yếm"

Đầm yếm tiếng Anh là gì?

Đầm yếm tiếng Anh là "Pinafore dress" (danh từ), nghĩa là: Váy yếm là loại váy không tay, thường có dây đeo qua vai, thường mặc bên trong áo sơ mi hoặc áo thun.

"Pinafore dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pinafore dress" nghĩa tiếng Việt là "Đầm yếm". Đầm yếm là loại váy phổ biến cho trẻ em và phụ nữ, dễ phối đồ.

Phát âm "Pinafore dress" như thế nào?

"Pinafore dress" có phiên âm IPA /ˈpɪnəfɔːr dres/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pinafore dress"?

She wore a blue pinafore dress for the picnic. — Cô ấy mặc một chiếc đầm yếm màu xanh trong buổi dạo chơi.