Tiếng Việt
Dân cao nguyên tiếng Anh là gì?
dân cao nguyên tiếng Anh là Highlanders /ˈhaɪˌlændərz/. Người dân sống ở vùng cao nguyên, thường có văn hóa và phong tục riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Highlanders
Ví dụ câu với dân cao nguyên / Highlanders
- 1
The Highlanders celebrate traditional festivals unique to their culture.
Người dân cao nguyên tổ chức các lễ hội truyền thống đặc trưng của văn hóa họ.
- 2
Many Highlanders rely on agriculture and livestock for their livelihood.
Nhiều người dân cao nguyên dựa vào nông nghiệp và chăn nuôi để sống.
Ghi chú dùng từ dân cao nguyên
Dân cao nguyên là nhóm người sống ở vùng cao, có thể có các đặc điểm văn hóa riêng biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'ethnic groups' (nhóm dân tộc), 'mountain communities' (cộng đồng miền núi), 'indigenous peoples' (dân tộc bản địa).
Video minh hoạ dân cao nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân cao nguyên
Câu hỏi thường gặp về "dân cao nguyên"
Dân cao nguyên tiếng Anh là gì?
Dân cao nguyên tiếng Anh là "Highlanders" (danh từ), nghĩa là: Người dân sống ở vùng cao nguyên, thường có văn hóa và phong tục riêng biệt.
"Highlanders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Highlanders" nghĩa tiếng Việt là "dân cao nguyên". Dân cao nguyên là nhóm người sống ở vùng cao, có thể có các đặc điểm văn hóa riêng biệt.
Phát âm "Highlanders" như thế nào?
"Highlanders" có phiên âm IPA /ˈhaɪˌlændərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Highlanders"?
Người dân cao nguyên tổ chức các lễ hội truyền thống đặc trưng của văn hóa họ. — The Highlanders celebrate traditional festivals unique to their culture.