Tiếng Việt
Cao nguyên tiếng Anh là gì?
cao nguyên tiếng Anh là plateau /plæˈtoʊ/. Khu vực đất cao, bằng phẳng nằm giữa các vùng núi hoặc đồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plateau
Ví dụ câu với cao nguyên / plateau
- 1
Chúng tôi đã leo lên cao nguyên để thưởng thức cảnh quan.
We hiked up the plateau to enjoy the scenery.
- 2
Cư dân sống trên cao nguyên thường trồng cây cà phê.
People living on the plateau often cultivate coffee.
Ghi chú dùng từ cao nguyên
Cao nguyên là vùng đất cao, phẳng, thường nằm giữa các dãy núi. Các từ liên quan: 'đồi' (hill), 'núi' (mountain), 'đồng bằng' (plain).
Video minh hoạ cao nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao nguyên
Câu hỏi thường gặp về "cao nguyên"
Cao nguyên tiếng Anh là gì?
Cao nguyên tiếng Anh là "plateau" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất cao, bằng phẳng nằm giữa các vùng núi hoặc đồi.
"plateau" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plateau" nghĩa tiếng Việt là "cao nguyên". Cao nguyên là vùng đất cao, phẳng, thường nằm giữa các dãy núi.
Phát âm "plateau" như thế nào?
"plateau" có phiên âm IPA /plæˈtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plateau"?
We hiked up the plateau to enjoy the scenery. — Chúng tôi đã leo lên cao nguyên để thưởng thức cảnh quan.