Tiếng Việt
Dẫn chứng tiếng Anh là gì?
dẫn chứng tiếng Anh là example /ɪgˈzæmpəl/. Ví dụ minh họa để làm rõ ý hoặc chứng minh một luận điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
example
Ví dụ câu với dẫn chứng / example
- 1
Trong bài luận, cô ấy đã sử dụng nhiều dẫn chứng để hỗ trợ quan điểm của mình.
In her essay, she used many examples to support her arguments.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh đưa ra dẫn chứng cho câu trả lời của họ.
The teacher asked students to provide examples for their answers.
Ghi chú dùng từ dẫn chứng
Dẫn chứng là ví dụ hoặc bằng chứng để minh họa hoặc chứng minh một ý kiến. Các từ liên quan gồm có 'illustration' (minh họa), 'evidence' (bằng chứng), 'sample' (mẫu).
Video minh hoạ dẫn chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dẫn chứng
Câu hỏi thường gặp về "dẫn chứng"
Dẫn chứng tiếng Anh là gì?
Dẫn chứng tiếng Anh là "example" (danh từ), nghĩa là: Ví dụ minh họa để làm rõ ý hoặc chứng minh một luận điểm.
"example" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"example" nghĩa tiếng Việt là "dẫn chứng". Dẫn chứng là ví dụ hoặc bằng chứng để minh họa hoặc chứng minh một ý kiến.
Phát âm "example" như thế nào?
"example" có phiên âm IPA /ɪgˈzæmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "example"?
In her essay, she used many examples to support her arguments. — Trong bài luận, cô ấy đã sử dụng nhiều dẫn chứng để hỗ trợ quan điểm của mình.