Tiếng Việt
Ví dụ tiếng Anh là gì?
ví dụ tiếng Anh là example /ɪgˈzæmpəl/. mẫu mực hoặc trường hợp minh họa cho một ý kiến hoặc quy tắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
example
Ví dụ câu với ví dụ / example
- 1
Ví dụ này giúp làm rõ ý của bài học.
This example helps clarify the point of the lesson.
- 2
Bạn có thể cho tôi một ví dụ khác không?
Can you give me another example?
Ghi chú dùng từ ví dụ
Ví dụ là một cách để minh họa hoặc làm rõ ý kiến. Các từ liên quan: mẫu (model), minh họa (illustration), quy tắc (rule).
Video minh hoạ ví dụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ví dụ
Câu hỏi thường gặp về "ví dụ"
Ví dụ tiếng Anh là gì?
Ví dụ tiếng Anh là "example" (danh từ), nghĩa là: mẫu mực hoặc trường hợp minh họa cho một ý kiến hoặc quy tắc.
"example" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"example" nghĩa tiếng Việt là "ví dụ". Ví dụ là một cách để minh họa hoặc làm rõ ý kiến.
Phát âm "example" như thế nào?
"example" có phiên âm IPA /ɪgˈzæmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "example"?
This example helps clarify the point of the lesson. — Ví dụ này giúp làm rõ ý của bài học.