The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thí dụ tiếng Anh là gì?

thí dụ tiếng Anh là for example /fɔr ɪɡˈzæmpəl/. Ví dụ để minh họa hoặc làm rõ ý.

Hình minh hoạ "thí dụ" tiếng Anh là "for example"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

for example

Cụm từ
/fɔr ɪɡˈzæmpəl/

Ví dụ câu với thí dụ / for example

  1. 1

    Bạn có thể ăn nhiều loại trái cây, ví dụ như táo, chuối, và cam.

    You can eat many kinds of fruits, for example, apples, bananas, and oranges.

  2. 2

    Có nhiều cách để học tiếng Anh, ví dụ như xem phim hoặc đọc sách.

    There are many ways to learn English, for example, watching movies or reading books.

Ghi chú dùng từ thí dụ

Thí dụ dùng để giới thiệu ví dụ minh họa. Các từ liên quan: 'ví dụ' (example), 'mẫu' (model), ' minh họa' (illustration).

Video minh hoạ thí dụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thí dụ

Câu hỏi thường gặp về "thí dụ"

Thí dụ tiếng Anh là gì?

Thí dụ tiếng Anh là "for example" (cụm từ), nghĩa là: Ví dụ để minh họa hoặc làm rõ ý.

"for example" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"for example" nghĩa tiếng Việt là "thí dụ". Thí dụ dùng để giới thiệu ví dụ minh họa.

Phát âm "for example" như thế nào?

"for example" có phiên âm IPA /fɔr ɪɡˈzæmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "for example"?

You can eat many kinds of fruits, for example, apples, bananas, and oranges. — Bạn có thể ăn nhiều loại trái cây, ví dụ như táo, chuối, và cam.