Tiếng Việt
Dân cư thưa thớt tiếng Anh là gì?
dân cư thưa thớt tiếng Anh là sparsely populated /ˈspɑrsli ˈpɑpjəˌleɪtəd/. Ít dân cư, dân số phân bố rải rác, thưa thớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sparsely populated
Ví dụ câu với dân cư thưa thớt / sparsely populated
- 1
The region is sparsely populated, with only a few farms and houses.
Khu vực này ít dân cư, chỉ có vài trang trại và nhà ở.
- 2
Sparsely populated areas are often peaceful and quiet.
Các khu vực thưa thớt dân cư thường yên bình và tĩnh lặng.
Ghi chú dùng từ dân cư thưa thớt
Từ này mô tả nơi có ít người sinh sống. Các từ liên quan: 'rural' (nông thôn), 'remote' (xa xôi), 'isolated' (cô lập).
Video minh hoạ dân cư thưa thớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân cư thưa thớt
Câu hỏi thường gặp về "dân cư thưa thớt"
Dân cư thưa thớt tiếng Anh là gì?
Dân cư thưa thớt tiếng Anh là "sparsely populated" (tính từ), nghĩa là: Ít dân cư, dân số phân bố rải rác, thưa thớt.
"sparsely populated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sparsely populated" nghĩa tiếng Việt là "dân cư thưa thớt". Từ này mô tả nơi có ít người sinh sống.
Phát âm "sparsely populated" như thế nào?
"sparsely populated" có phiên âm IPA /ˈspɑrsli ˈpɑpjəˌleɪtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sparsely populated"?
Khu vực này ít dân cư, chỉ có vài trang trại và nhà ở. — The region is sparsely populated, with only a few farms and houses.