The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất chật người đông tiếng Anh là gì?

đất chật người đông tiếng Anh là densely populated /ˈdɛnsli ˈpɒpjuleɪtɪd/. Rất đông dân cư trong một khu vực nhỏ.

Hình minh hoạ "đất chật người đông" tiếng Anh là "densely populated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

densely populated

Tính từ
/ˈdɛnsli ˈpɒpjuleɪtɪd/

Ví dụ câu với đất chật người đông / densely populated

  1. 1

    Hà Nội là thành phố đất chật người đông.

    Hanoi is a densely populated city.

  2. 2

    Khu phố này luôn đông đúc vì đất chật người đông.

    This neighborhood is always crowded because it is densely populated.

Ghi chú dùng từ đất chật người đông

Diễn tả nơi có nhiều người sinh sống trong diện tích nhỏ. Các từ liên quan: crowded (đông đúc), overpopulated (quá đông dân), congested (tắc nghẽn).

Video minh hoạ đất chật người đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đất chật người đông

Câu hỏi thường gặp về "đất chật người đông"

Đất chật người đông tiếng Anh là gì?

Đất chật người đông tiếng Anh là "densely populated" (tính từ), nghĩa là: Rất đông dân cư trong một khu vực nhỏ.

"densely populated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"densely populated" nghĩa tiếng Việt là "đất chật người đông". Diễn tả nơi có nhiều người sinh sống trong diện tích nhỏ.

Phát âm "densely populated" như thế nào?

"densely populated" có phiên âm IPA /ˈdɛnsli ˈpɒpjuleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "densely populated"?

Hanoi is a densely populated city. — Hà Nội là thành phố đất chật người đông.