Tiếng Việt
Thưa thớt tiếng Anh là gì?
thưa thớt tiếng Anh là Sparse /spɑːrs/. ít ỏi, thưa thớt, không dày đặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sparse
Ví dụ câu với thưa thớt / Sparse
- 1
Cây cối trong khu rừng rất thưa thớt.
The trees in the forest are very sparse.
- 2
Dân số trong khu vực này khá thưa thớt.
The population in this area is quite sparse.
Ghi chú dùng từ thưa thớt
Từ 'sparse' mô tả sự ít ỏi hoặc thưa thớt của vật thể hoặc hiện tượng. Các từ liên quan gồm 'scattered' (rải rác), 'thin' (mỏng, thưa thớt), 'sparse' thường dùng trong mô tả cây cối, dân cư hoặc dữ liệu không đầy đủ.
Video minh hoạ thưa thớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thưa thớt
Câu hỏi thường gặp về "thưa thớt"
Thưa thớt tiếng Anh là gì?
Thưa thớt tiếng Anh là "Sparse" (tính từ), nghĩa là: ít ỏi, thưa thớt, không dày đặc.
"Sparse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sparse" nghĩa tiếng Việt là "thưa thớt". Từ 'sparse' mô tả sự ít ỏi hoặc thưa thớt của vật thể hoặc hiện tượng.
Phát âm "Sparse" như thế nào?
"Sparse" có phiên âm IPA /spɑːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sparse"?
The trees in the forest are very sparse. — Cây cối trong khu rừng rất thưa thớt.